Trang này được dịch từ tiếng Anh. Tên các chế độ được ghi kèm tiếng Nhật để bạn có thể dùng tại quầy thủ tục. Bản gốc: English
Kỹ năng đặc định số 1 và số 2
Visa Kỹ năng đặc định (特定技能) có hai loại. Số 1 (特定技能1号) dành cho công việc cần một mức kỹ năng nhất định. Số 2 (特定技能2号) dành cho công việc cần kỹ năng cao, ở mức thành thạo.
So sánh số 1 và số 2
| Số 1 | Số 2 | |
|---|---|---|
| Lĩnh vực | 19 lĩnh vực | 11 trong 19 lĩnh vực |
| Thời gian lưu trú | Mỗi lần tối đa 3 năm. Về nguyên tắc tổng cộng tối đa 5 năm | Mỗi lần 3 năm, 2 năm, 1 năm hoặc 6 tháng |
| Gia đình | Về nguyên tắc không được đưa sang | Được (vợ/chồng và con) |
| Hỗ trợ | Công ty phải hỗ trợ bạn (10 loại) | Không bắt buộc |
Kiểm tra trường hợp của bạn
- Bạn chỉ được làm việc trong lĩnh vực và tại công ty ghi trên giấy chỉ định (指定書), tờ giấy bạn nhận cùng thẻ lưu trú.
- Về nguyên tắc, 5 năm của số 1 cũng tính cả thời gian không có việc và thời gian ở ngoài Nhật với giấy phép tái nhập cảnh. Để biết mình đã ở bao lâu, bạn có thể yêu cầu cung cấp hồ sơ xuất nhập cảnh của mình (開示請求).
- Bạn không bắt buộc phải qua số 1 mới lên được số 2. Kỳ thi khác nhau theo từng lĩnh vực.
Danh sách lĩnh vực, kỳ thi và quy định của từng lĩnh vực có trên trang web chính thức về Kỹ năng đặc định (13 ngôn ngữ). Trang này tập trung vào việc kiểm tra công việc và hỗ trợ của bạn.
Nguồn
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh: Hướng dẫn vận hành về tiếp nhận lao động Kỹ năng đặc định (tháng 8/2026, tiếng Nhật)
- Trang web chính thức về Kỹ năng đặc định
Ngày kiểm tra gần nhất: 11 tháng 10, 2026